non-cash expense

non-cash expense

A company records a non-cash expense for depreciation on its equipment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi phí không bằng tiền mặt: "non-cash expense" một khoản chi phí được ghi nhận trong sổ sách kế toán nhưng không yêu cầu thanh toán bằng tiền mặt trong kỳ kế toán đó. đại diện cho sự giảm giá trị của tài sản hoặc nghĩa vụ phải trả không dòng tiền thực tế ra khỏi doanh nghiệp.
    • dụ điển hình khấu hao tài sản cố định (depreciation) hoặc hao mòn tài sản vô hình (amortization).
dụ sử dụng
  • (Công ty đã ghi nhận khoản khấu hao 10.000 đô la như một chi phí không bằng tiền mặt.)
  • (Chi phí không bằng tiền mặt làm giảm lợi nhuận ròng nhưng không ảnh hưởng đến dòng tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Non-cash expense vs. Cash expense": Phân biệt giữa chi phí không bằng tiền mặt chi phí bằng tiền mặt. Chi phí không bằng tiền mặt chỉ ảnh hưởng đến báo cáo lợi nhuận, trong khi chi phí bằng tiền mặt ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền.
    • Understanding non-cash expenses is crucial for analyzing a company's true cash generation. (Hiểu về chi phí không bằng tiền mặt rất quan trọng để phân tích khả năng tạo ra tiền mặt thực sự của công ty.)
  • "To adjust for non-cash expenses": Điều chỉnh để loại bỏ ảnh hưởng của chi phí không bằng tiền mặt khi tính dòng tiền hoạt động.
    • Analysts often add back non-cash expenses to net income to calculate operating cash flow. (Các nhà phân tích thường cộng lại các chi phí không bằng tiền mặt vào lợi nhuận ròng để tính dòng tiền hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • Non-cash charge (n): một khoản phí không bằng tiền mặt, thường dùng thay thế cho "non-cash expense" trong một số ngữ cảnh.
    • The company took a non-cash charge for asset impairment. (Công ty đã ghi nhận một khoản phí không bằng tiền mặt cho việc suy giảm tài sản.)
  • Non-cash item (n): mục không bằng tiền mặt, thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả chi phí thu nhập không bằng tiền mặt.
    • Depreciation is a common non-cash item on the income statement. (Khấu hao một mục không bằng tiền mặt phổ biến trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Khấu hao: trong nhiều trường hợp, "non-cash expense" được dùng đồng nghĩa với khấu hao (depreciation) đây loại phổ biến nhất.
  • Chi phí phi tiền mặt: dịch thuật trực tiếp của "non-cash expense".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To write off: xóa sổ, thường dùng để chỉ việc ghi nhận một khoản chi phí không bằng tiền mặt như khấu hao.
    • The company wrote off the equipment over five years as a non-cash expense. (Công ty đã xóa sổ thiết bị trong vòng năm năm như một chi phí không bằng tiền mặt.)
Thành ngữ liên quan
  • "Paper expense": chi phí trên giấy tờ, một cách nói không chính thức để chỉ chi phí không bằng tiền mặt, chỉ tồn tại trên sổ sách.
    • Depreciation is just a paper expense; it doesn't cost the company any real money. (Khấu hao chỉ một chi phí trên giấy tờ; không làm công ty mất bất kỳ khoản tiền thực tế nào.)